The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lòng bàn chân tiếng Anh là gì?

lòng bàn chân tiếng Anh là sole /soʊl/. Phần dưới cùng của bàn chân, tiếp xúc với mặt đất.

Hình minh hoạ "lòng bàn chân" tiếng Anh là "sole"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sole

Danh từ
/soʊl/

Ví dụ câu với lòng bàn chân / sole

  1. 1

    Tôi cảm thấy đau ở lòng bàn chân sau khi đi bộ dài.

    I felt pain in the sole of my foot after a long walk.

  2. 2

    Giày mới làm cho lòng bàn chân của tôi thoải mái hơn.

    The new shoes made the sole of my foot more comfortable.

Ghi chú dùng từ lòng bàn chân

Lòng bàn chân là phần dưới cùng của bàn chân, còn gọi là 'bottom of the foot'. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'arch' (vòm chân), 'heel' (gót chân), 'toe' (ngón chân).

Video minh hoạ lòng bàn chân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với lòng bàn chân

Câu hỏi thường gặp về "lòng bàn chân"

Lòng bàn chân tiếng Anh là gì?

Lòng bàn chân tiếng Anh là "sole" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới cùng của bàn chân, tiếp xúc với mặt đất.

"sole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sole" nghĩa tiếng Việt là "lòng bàn chân". Lòng bàn chân là phần dưới cùng của bàn chân, còn gọi là 'bottom of the foot'.

Phát âm "sole" như thế nào?

"sole" có phiên âm IPA /soʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sole"?

I felt pain in the sole of my foot after a long walk. — Tôi cảm thấy đau ở lòng bàn chân sau khi đi bộ dài.