The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người duy nhất tiếng Anh là gì?

người duy nhất tiếng Anh là sole person /soʊl ˈpɜrsən/. Người duy nhất là người duy nhất tồn tại hoặc chịu trách nhiệm trong một tình huống.

Hình minh hoạ "người duy nhất" tiếng Anh là "sole person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sole person

Danh từ
/soʊl ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người duy nhất / sole person

  1. 1

    Anh ấy là người duy nhất biết về kế hoạch này.

    He is the sole person who knows about this plan.

  2. 2

    Cô ấy là người duy nhất có thể giúp đỡ chúng tôi.

    She is the sole person who can help us.

Ghi chú dùng từ người duy nhất

Người duy nhất đề cập đến người duy nhất trong một nhóm hoặc tình huống. Các từ liên quan gồm 'only', 'exclusive', 'unique'.

Video minh hoạ người duy nhất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người duy nhất

Câu hỏi thường gặp về "người duy nhất"

Người duy nhất tiếng Anh là gì?

Người duy nhất tiếng Anh là "sole person" (danh từ), nghĩa là: Người duy nhất là người duy nhất tồn tại hoặc chịu trách nhiệm trong một tình huống.

"sole person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sole person" nghĩa tiếng Việt là "người duy nhất". Người duy nhất đề cập đến người duy nhất trong một nhóm hoặc tình huống.

Phát âm "sole person" như thế nào?

"sole person" có phiên âm IPA /soʊl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sole person"?

He is the sole person who knows about this plan. — Anh ấy là người duy nhất biết về kế hoạch này.