The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dân gian tiếng Anh là gì?

dân gian tiếng Anh là folk /foʊk/. thuộc về truyền thống, văn hóa của quần chúng, dân chúng.

Hình minh hoạ "dân gian" tiếng Anh là "folk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

folk

Tính từ
/foʊk/

Ví dụ câu với dân gian / folk

  1. 1

    Âm nhạc dân gian phản ánh đời sống và tâm hồn của người Việt.

    Folk music reflects the life and soul of the Vietnamese people.

  2. 2

    Trang phục dân gian thường được mặc trong các lễ hội truyền thống.

    Folk costumes are often worn during traditional festivals.

Ghi chú dùng từ dân gian

Dân gian liên quan đến truyền thống và văn hóa của cộng đồng. Các từ liên quan: truyền thống (tradition), văn hóa (culture), dân tộc (ethnic).

Video minh hoạ dân gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dân gian

Câu hỏi thường gặp về "dân gian"

Dân gian tiếng Anh là gì?

Dân gian tiếng Anh là "folk" (tính từ), nghĩa là: thuộc về truyền thống, văn hóa của quần chúng, dân chúng.

"folk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"folk" nghĩa tiếng Việt là "dân gian". Dân gian liên quan đến truyền thống và văn hóa của cộng đồng.

Phát âm "folk" như thế nào?

"folk" có phiên âm IPA /foʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "folk"?

Folk music reflects the life and soul of the Vietnamese people. — Âm nhạc dân gian phản ánh đời sống và tâm hồn của người Việt.