Tiếng Việt
Văn hóa dân gian tiếng Anh là gì?
văn hóa dân gian tiếng Anh là folk culture /fəʊk ˈkʌl.tʃər/. Văn hóa dân gian là các truyền thống, phong tục, tập quán và nghệ thuật do cộng đồng dân cư truyền lại qua nhiều thế hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
folk culture
Ví dụ câu với văn hóa dân gian / folk culture
- 1
Nghi lễ truyền thống là một phần quan trọng của văn hóa dân gian.
Traditional ceremonies are an important part of folk culture.
- 2
Âm nhạc dân gian phản ánh đời sống và tâm hồn của người dân địa phương.
Folk music reflects the life and soul of the local people.
Ghi chú dùng từ văn hóa dân gian
Văn hóa dân gian bao gồm các truyền thống, phong tục, nghệ thuật truyền thống. Các thuật ngữ liên quan: folklore (khu vực truyền thống), tradition (truyền thống), custom (phong tục).
Video minh hoạ văn hóa dân gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn hóa dân gian
Câu hỏi thường gặp về "văn hóa dân gian"
Văn hóa dân gian tiếng Anh là gì?
Văn hóa dân gian tiếng Anh là "folk culture" (danh từ), nghĩa là: Văn hóa dân gian là các truyền thống, phong tục, tập quán và nghệ thuật do cộng đồng dân cư truyền lại qua nhiều thế hệ.
"folk culture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"folk culture" nghĩa tiếng Việt là "văn hóa dân gian". Văn hóa dân gian bao gồm các truyền thống, phong tục, nghệ thuật truyền thống.
Phát âm "folk culture" như thế nào?
"folk culture" có phiên âm IPA /fəʊk ˈkʌl.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "folk culture"?
Traditional ceremonies are an important part of folk culture. — Nghi lễ truyền thống là một phần quan trọng của văn hóa dân gian.