The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhạc dân gian tiếng Anh là gì?

nhạc dân gian tiếng Anh là Traditional music /foʊk ˈmjuːzɪk/. Âm nhạc truyền thống của dân tộc, phản ánh văn hóa và lịch sử qua các thể loại như hát chèo, hát xẩm, quan họ.

Hình minh hoạ "nhạc dân gian" tiếng Anh là "Traditional music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Traditional music

Danh từ
/foʊk ˈmjuːzɪk/

Ví dụ câu với nhạc dân gian / Traditional music

  1. 1

    Traditional music is an important part of Vietnamese culture.

    Nhạc dân gian là phần không thể thiếu trong văn hóa Việt Nam.

  2. 2

    Many festivals feature traditional music performances.

    Nhiều lễ hội có các buổi biểu diễn nhạc dân gian.

Ghi chú dùng từ nhạc dân gian

Nhạc dân gian là thể loại âm nhạc truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các thể loại như hát chèo, hát xẩm, quan họ. Các từ liên quan gồm 'folk music' (nhạc dân gian), 'cultural heritage' (di sản văn hóa), 'musical tradition' (truyền thống âm nhạc).

Video minh hoạ nhạc dân gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhạc dân gian

Câu hỏi thường gặp về "nhạc dân gian"

Nhạc dân gian tiếng Anh là gì?

Nhạc dân gian tiếng Anh là "Traditional music" (danh từ), nghĩa là: Âm nhạc truyền thống của dân tộc, phản ánh văn hóa và lịch sử qua các thể loại như hát chèo, hát xẩm, quan họ.

"Traditional music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Traditional music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc dân gian". Nhạc dân gian là thể loại âm nhạc truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các thể loại như hát chèo, hát xẩm, quan họ.

Phát âm "Traditional music" như thế nào?

"Traditional music" có phiên âm IPA /foʊk ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Traditional music"?

Nhạc dân gian là phần không thể thiếu trong văn hóa Việt Nam. — Traditional music is an important part of Vietnamese culture.