Tiếng Việt
Trò chơi dân gian tiếng Anh là gì?
trò chơi dân gian tiếng Anh là folk game /foʊk geɪm/. Trò chơi truyền thống của cộng đồng dân cư, thường mang tính giải trí và giữ gìn nét văn hóa dân tộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
folk game
Ví dụ câu với trò chơi dân gian / folk game
- 1
Trò chơi kéo co là một trò chơi dân gian phổ biến trong các lễ hội.
Tug of war is a popular folk game during festivals.
- 2
Trò chơi ô ăn quan đã tồn tại từ lâu trong các trò chơi dân gian Việt Nam.
O an quan has been around for a long time as a Vietnamese folk game.
Ghi chú dùng từ trò chơi dân gian
Trò chơi dân gian là các hoạt động giải trí truyền thống của cộng đồng, như kéo co, ô ăn quan. Các thuật ngữ liên quan: trò chơi truyền thống (traditional game), lễ hội (festival), văn hóa dân tộc (ethnic culture).
Video minh hoạ trò chơi dân gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trò chơi dân gian
Câu hỏi thường gặp về "trò chơi dân gian"
Trò chơi dân gian tiếng Anh là gì?
Trò chơi dân gian tiếng Anh là "folk game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi truyền thống của cộng đồng dân cư, thường mang tính giải trí và giữ gìn nét văn hóa dân tộc.
"folk game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"folk game" nghĩa tiếng Việt là "trò chơi dân gian". Trò chơi dân gian là các hoạt động giải trí truyền thống của cộng đồng, như kéo co, ô ăn quan.
Phát âm "folk game" như thế nào?
"folk game" có phiên âm IPA /foʊk geɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "folk game"?
Tug of war is a popular folk game during festivals. — Trò chơi kéo co là một trò chơi dân gian phổ biến trong các lễ hội.