Tiếng Việt
Dàn karaoke tiếng Anh là gì?
Dàn karaoke tiếng Anh là Karaoke system /ˌkærɪˈəʊki ˈsɪstəm/. Hệ thống thiết bị để hát karaoke, gồm loa, micro, màn hình hiển thị lời bài hát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Karaoke system
Ví dụ câu với Dàn karaoke / Karaoke system
- 1
Chúng tôi mua một dàn karaoke mới để tổ chức tiệc tại nhà.
We bought a new karaoke system for the party at home.
- 2
Dàn karaoke này có thể kết nối với điện thoại để hát nhạc yêu thích.
This karaoke system can connect to your phone to sing your favorite songs.
Ghi chú dùng từ Dàn karaoke
Dàn karaoke là thiết bị để hát karaoke tại nhà hoặc quán bar. Các thuật ngữ liên quan: 'micro' (microphone - micro), 'loa' (speaker - loa), 'màn hình' (screen - màn hình).
Video minh hoạ Dàn karaoke
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dàn karaoke
Câu hỏi thường gặp về "Dàn karaoke"
Dàn karaoke tiếng Anh là gì?
Dàn karaoke tiếng Anh là "Karaoke system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống thiết bị để hát karaoke, gồm loa, micro, màn hình hiển thị lời bài hát.
"Karaoke system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Karaoke system" nghĩa tiếng Việt là "Dàn karaoke". Dàn karaoke là thiết bị để hát karaoke tại nhà hoặc quán bar.
Phát âm "Karaoke system" như thế nào?
"Karaoke system" có phiên âm IPA /ˌkærɪˈəʊki ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Karaoke system"?
We bought a new karaoke system for the party at home. — Chúng tôi mua một dàn karaoke mới để tổ chức tiệc tại nhà.