The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dẫn nhiệt tiếng Anh là gì?

dẫn nhiệt tiếng Anh là conduct heat /kənˈdʌkt hiːt/. Dẫn nhiệt là khả năng của vật liệu truyền nhiệt từ nơi này sang nơi khác.

Hình minh hoạ "dẫn nhiệt" tiếng Anh là "conduct heat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conduct heat

Động từ
/kənˈdʌkt hiːt/

Ví dụ câu với dẫn nhiệt / conduct heat

  1. 1

    Kim loại dẫn nhiệt tốt hơn nhựa.

    Metals conduct heat better than plastics.

  2. 2

    Chúng tôi sử dụng đồng để dẫn nhiệt trong các bộ phận máy móc.

    We use copper to conduct heat in machine parts.

Ghi chú dùng từ dẫn nhiệt

Dẫn nhiệt là quá trình truyền nhiệt qua vật chất. Các từ liên quan: dẫn điện (conduct electricity), cách nhiệt (insulate), truyền nhiệt (heat transfer).

Video minh hoạ dẫn nhiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dẫn nhiệt

Câu hỏi thường gặp về "dẫn nhiệt"

Dẫn nhiệt tiếng Anh là gì?

Dẫn nhiệt tiếng Anh là "conduct heat" (động từ), nghĩa là: Dẫn nhiệt là khả năng của vật liệu truyền nhiệt từ nơi này sang nơi khác.

"conduct heat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conduct heat" nghĩa tiếng Việt là "dẫn nhiệt". Dẫn nhiệt là quá trình truyền nhiệt qua vật chất.

Phát âm "conduct heat" như thế nào?

"conduct heat" có phiên âm IPA /kənˈdʌkt hiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conduct heat"?

Metals conduct heat better than plastics. — Kim loại dẫn nhiệt tốt hơn nhựa.