The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi tơ tiếng Anh là gì?

Đi tơ tiếng Anh là Be in heat /biː ɪn hiːt/. Chỉ hành động của con vật đang trong thời kỳ động dục, khi chúng sẵn sàng giao phối.

Hình minh hoạ "Đi tơ" tiếng Anh là "Be in heat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Be in heat

Động từ
/biː ɪn hiːt/

Ví dụ câu với Đi tơ / Be in heat

  1. 1

    Chó cái đang đi tơ, cần được chăm sóc đặc biệt.

    The female dog is in heat and needs special care.

  2. 2

    Chó đực thường trở nên kích thích khi chó cái đi tơ.

    Male dogs often become excited when the female is in heat.

Ghi chú dùng từ Đi tơ

Đi tơ là trạng thái của động vật khi đến kỳ động dục, dễ gây sinh sản. Các từ liên quan: 'động dục' (estrus), 'giao phối' (mating), 'động vật' (animal).

Video minh hoạ Đi tơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đi tơ

Câu hỏi thường gặp về "Đi tơ"

Đi tơ tiếng Anh là gì?

Đi tơ tiếng Anh là "Be in heat" (động từ), nghĩa là: Chỉ hành động của con vật đang trong thời kỳ động dục, khi chúng sẵn sàng giao phối.

"Be in heat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Be in heat" nghĩa tiếng Việt là "Đi tơ". Đi tơ là trạng thái của động vật khi đến kỳ động dục, dễ gây sinh sản.

Phát âm "Be in heat" như thế nào?

"Be in heat" có phiên âm IPA /biː ɪn hiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Be in heat"?

The female dog is in heat and needs special care. — Chó cái đang đi tơ, cần được chăm sóc đặc biệt.