The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dân số già tiếng Anh là gì?

dân số già tiếng Anh là aging population /ˈeɪʤɪŋ ˌpɑpjəˈleɪʃən/. Dân số già là nhóm người trong một quốc gia hoặc khu vực có tuổi trung bình cao, thường do tỷ lệ sinh thấp và tuổi thọ cao.

Hình minh hoạ "dân số già" tiếng Anh là "aging population"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aging population

Danh từ
/ˈeɪʤɪŋ ˌpɑpjəˈleɪʃən/

Ví dụ câu với dân số già / aging population

  1. 1

    Many countries are experiencing an aging population, which affects their healthcare systems.

    Nhiều quốc gia đang đối mặt với dân số già, ảnh hưởng đến hệ thống chăm sóc sức khỏe của họ.

  2. 2

    The aging population poses challenges for pension schemes and social services.

    Dân số già đặt ra thách thức cho các quỹ lương hưu và dịch vụ xã hội.

Ghi chú dùng từ dân số già

Dân số già liên quan đến các thuật ngữ như 'tỷ lệ sinh thấp' (low birth rate), 'tuổi thọ cao' (high life expectancy), và 'chăm sóc sức khỏe' (healthcare).

Video minh hoạ dân số già

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dân số già

Câu hỏi thường gặp về "dân số già"

Dân số già tiếng Anh là gì?

Dân số già tiếng Anh là "aging population" (danh từ), nghĩa là: Dân số già là nhóm người trong một quốc gia hoặc khu vực có tuổi trung bình cao, thường do tỷ lệ sinh thấp và tuổi thọ cao.

"aging population" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aging population" nghĩa tiếng Việt là "dân số già". Dân số già liên quan đến các thuật ngữ như 'tỷ lệ sinh thấp' (low birth rate), 'tuổi thọ cao' (high life expectancy), và 'chăm sóc sức khỏe' (healthcare).

Phát âm "aging population" như thế nào?

"aging population" có phiên âm IPA /ˈeɪʤɪŋ ˌpɑpjəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aging population"?

Nhiều quốc gia đang đối mặt với dân số già, ảnh hưởng đến hệ thống chăm sóc sức khỏe của họ. — Many countries are experiencing an aging population, which affects their healthcare systems.