Tiếng Việt
Mật độ dân số tiếng Anh là gì?
mật độ dân số tiếng Anh là population density /ˌpɑpjəˈleɪʃən ˈdɛnsəti/. Mật độ dân số là số lượng người sinh sống trên một đơn vị diện tích của một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
population density
Ví dụ câu với mật độ dân số / population density
- 1
The population density in Hanoi is higher than in rural areas.
Dân số đông đúc làm tăng mật độ dân số ở thành phố.
- 2
Urban areas tend to have a higher population density.
Khu vực đô thị thường có mật độ dân số cao hơn.
Ghi chú dùng từ mật độ dân số
Mật độ dân số thể hiện mức độ đông đúc của cư dân trong một khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'urbanization' (đô thị hóa), 'overpopulation' (quá tải dân số), và 'population growth' (tăng trưởng dân số).
Video minh hoạ mật độ dân số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mật độ dân số
Câu hỏi thường gặp về "mật độ dân số"
Mật độ dân số tiếng Anh là gì?
Mật độ dân số tiếng Anh là "population density" (danh từ), nghĩa là: Mật độ dân số là số lượng người sinh sống trên một đơn vị diện tích của một khu vực.
"population density" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"population density" nghĩa tiếng Việt là "mật độ dân số". Mật độ dân số thể hiện mức độ đông đúc của cư dân trong một khu vực.
Phát âm "population density" như thế nào?
"population density" có phiên âm IPA /ˌpɑpjəˈleɪʃən ˈdɛnsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "population density"?
Dân số đông đúc làm tăng mật độ dân số ở thành phố. — The population density in Hanoi is higher than in rural areas.