Tiếng Việt
Dân số trẻ tiếng Anh là gì?
dân số trẻ tiếng Anh là young population /jʌŋ ˌpɑpjəˈleɪʃən/. Dân số gồm nhiều người trẻ tuổi trong một khu vực hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
young population
Ví dụ câu với dân số trẻ / young population
- 1
Quốc gia này có dân số trẻ rất lớn, điều này tạo ra nhiều cơ hội phát triển kinh tế.
This country has a very large young population, which creates many economic development opportunities.
- 2
Chính sách giáo dục cần tập trung vào nhu cầu của dân số trẻ để chuẩn bị cho tương lai.
Education policies need to focus on the needs of the young population to prepare for the future.
Ghi chú dùng từ dân số trẻ
Dân số trẻ đề cập đến nhóm người trẻ trong dân số, thường là dưới 30 tuổi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'youth', 'adolescents', 'juvenile'.
Video minh hoạ dân số trẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân số trẻ
Câu hỏi thường gặp về "dân số trẻ"
Dân số trẻ tiếng Anh là gì?
Dân số trẻ tiếng Anh là "young population" (danh từ), nghĩa là: Dân số gồm nhiều người trẻ tuổi trong một khu vực hoặc quốc gia.
"young population" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"young population" nghĩa tiếng Việt là "dân số trẻ". Dân số trẻ đề cập đến nhóm người trẻ trong dân số, thường là dưới 30 tuổi.
Phát âm "young population" như thế nào?
"young population" có phiên âm IPA /jʌŋ ˌpɑpjəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "young population"?
This country has a very large young population, which creates many economic development opportunities. — Quốc gia này có dân số trẻ rất lớn, điều này tạo ra nhiều cơ hội phát triển kinh tế.