The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ cấu dân số tiếng Anh là gì?

cơ cấu dân số tiếng Anh là Population structure /ˌpɒpjʊˈleɪʃən ˈstrʌkʧər/. Cấu trúc phân bố dân số theo độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, v.v.

Hình minh hoạ "cơ cấu dân số" tiếng Anh là "Population structure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Population structure

Danh từ
/ˌpɒpjʊˈleɪʃən ˈstrʌkʧər/

Ví dụ câu với cơ cấu dân số / Population structure

  1. 1

    The population structure of the country has changed significantly over the last decade.

    Cơ cấu dân số của đất nước đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.

  2. 2

    Understanding the population structure helps in planning public services.

    Hiểu rõ cơ cấu dân số giúp lập kế hoạch dịch vụ công cộng.

Ghi chú dùng từ cơ cấu dân số

Cơ cấu dân số đề cập đến phân bố các nhóm dân cư theo các tiêu chí như tuổi, giới tính. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'demographics' (nhân khẩu học), 'age distribution' (phân bố tuổi), 'gender ratio' (tỷ lệ giới tính).

Video minh hoạ cơ cấu dân số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ cấu dân số

Câu hỏi thường gặp về "cơ cấu dân số"

Cơ cấu dân số tiếng Anh là gì?

Cơ cấu dân số tiếng Anh là "Population structure" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc phân bố dân số theo độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, v.v.

"Population structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Population structure" nghĩa tiếng Việt là "cơ cấu dân số". Cơ cấu dân số đề cập đến phân bố các nhóm dân cư theo các tiêu chí như tuổi, giới tính.

Phát âm "Population structure" như thế nào?

"Population structure" có phiên âm IPA /ˌpɒpjʊˈleɪʃən ˈstrʌkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Population structure"?

Cơ cấu dân số của đất nước đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua. — The population structure of the country has changed significantly over the last decade.