Tiếng Việt
Dân số vàng tiếng Anh là gì?
dân số vàng tiếng Anh là golden population structure /ˈɡoʊldən ˌpɑpjəˈleɪʃən ˈstrʌkʧər/. Cấu trúc dân số lý tưởng với tỷ lệ trẻ em và người già phù hợp, tạo điều kiện phát triển kinh tế bền vững.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
golden population structure
Ví dụ câu với dân số vàng / golden population structure
- 1
Chính sách này nhằm duy trì dân số vàng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
This policy aims to maintain the golden population structure to promote economic growth.
- 2
Dân số vàng giúp đất nước có lực lượng lao động dồi dào và ổn định xã hội.
A golden population structure provides a plentiful workforce and social stability.
Ghi chú dùng từ dân số vàng
Dân số vàng đề cập đến một cấu trúc dân số lý tưởng, liên quan đến các thuật ngữ như 'dân số trẻ', 'dân số già', và 'phát triển bền vững'.
Video minh hoạ dân số vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân số vàng
Câu hỏi thường gặp về "dân số vàng"
Dân số vàng tiếng Anh là gì?
Dân số vàng tiếng Anh là "golden population structure" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc dân số lý tưởng với tỷ lệ trẻ em và người già phù hợp, tạo điều kiện phát triển kinh tế bền vững.
"golden population structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"golden population structure" nghĩa tiếng Việt là "dân số vàng". Dân số vàng đề cập đến một cấu trúc dân số lý tưởng, liên quan đến các thuật ngữ như 'dân số trẻ', 'dân số già', và 'phát triển bền vững'.
Phát âm "golden population structure" như thế nào?
"golden population structure" có phiên âm IPA /ˈɡoʊldən ˌpɑpjəˈleɪʃən ˈstrʌkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "golden population structure"?
This policy aims to maintain the golden population structure to promote economic growth. — Chính sách này nhằm duy trì dân số vàng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.