The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dân tộc chủ nghĩa tiếng Anh là gì?

dân tộc chủ nghĩa tiếng Anh là nationalism /ˈnæʃənəˌlɪzəm/. Chủ nghĩa đề cao lòng yêu nước và lòng tự hào dân tộc, thường đi kèm với mong muốn bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của quốc gia.

Hình minh hoạ "dân tộc chủ nghĩa" tiếng Anh là "nationalism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nationalism

Danh từ
/ˈnæʃənəˌlɪzəm/

Ví dụ câu với dân tộc chủ nghĩa / nationalism

  1. 1

    Trong thập niên 20, dân tộc chủ nghĩa đã trở thành một phong trào mạnh mẽ ở nhiều quốc gia.

    In the 1920s, nationalism became a powerful movement in many countries.

  2. 2

    Chủ nghĩa dân tộc có thể thúc đẩy sự đoàn kết, nhưng cũng có thể gây ra xung đột.

    Nationalism can foster unity, but it can also lead to conflicts.

Ghi chú dùng từ dân tộc chủ nghĩa

Dân tộc chủ nghĩa là thái độ hoặc ý thức hệ đề cao lợi ích và danh dự của quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'patriotism' (lòng yêu nước), 'ethnocentrism' (chủ nghĩa dân tộc cực đoan), và 'national identity' (bản sắc dân tộc).

Video minh hoạ dân tộc chủ nghĩa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dân tộc chủ nghĩa

Câu hỏi thường gặp về "dân tộc chủ nghĩa"

Dân tộc chủ nghĩa tiếng Anh là gì?

Dân tộc chủ nghĩa tiếng Anh là "nationalism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa đề cao lòng yêu nước và lòng tự hào dân tộc, thường đi kèm với mong muốn bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của quốc gia.

"nationalism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nationalism" nghĩa tiếng Việt là "dân tộc chủ nghĩa". Dân tộc chủ nghĩa là thái độ hoặc ý thức hệ đề cao lợi ích và danh dự của quốc gia.

Phát âm "nationalism" như thế nào?

"nationalism" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəˌlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nationalism"?

In the 1920s, nationalism became a powerful movement in many countries. — Trong thập niên 20, dân tộc chủ nghĩa đã trở thành một phong trào mạnh mẽ ở nhiều quốc gia.