The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dân tộc hoa tiếng Anh là gì?

dân tộc hoa tiếng Anh là The Chinese /ʧaɪˈniz/. Người Trung Quốc, dân tộc Hoa, một trong những dân tộc lớn ở châu Á.

Hình minh hoạ "dân tộc hoa" tiếng Anh là "The Chinese"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

The Chinese

Danh từ
/ʧaɪˈniz/

Ví dụ câu với dân tộc hoa / The Chinese

  1. 1

    The Chinese have a rich cultural heritage.

    Người Trung Quốc có di sản văn hóa phong phú.

  2. 2

    Many Chinese live in Vietnam.

    Nhiều người Trung Quốc sống ở Việt Nam.

Ghi chú dùng từ dân tộc hoa

Dân tộc Hoa là dân tộc lớn ở Trung Quốc và có ảnh hưởng rộng rãi. Các thuật ngữ liên quan: 'Chinese' (người Trung Quốc), 'ethnicity' (dân tộc), 'culture' (văn hóa).

Video minh hoạ dân tộc hoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dân tộc hoa

Câu hỏi thường gặp về "dân tộc hoa"

Dân tộc hoa tiếng Anh là gì?

Dân tộc hoa tiếng Anh là "The Chinese" (danh từ), nghĩa là: Người Trung Quốc, dân tộc Hoa, một trong những dân tộc lớn ở châu Á.

"The Chinese" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"The Chinese" nghĩa tiếng Việt là "dân tộc hoa". Dân tộc Hoa là dân tộc lớn ở Trung Quốc và có ảnh hưởng rộng rãi.

Phát âm "The Chinese" như thế nào?

"The Chinese" có phiên âm IPA /ʧaɪˈniz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "The Chinese"?

Người Trung Quốc có di sản văn hóa phong phú. — The Chinese have a rich cultural heritage.