The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dân tộc hoá tiếng Anh là gì?

dân tộc hoá tiếng Anh là ethnicize /ˈɛθnɪsaɪz/. làm cho trở thành hoặc liên quan đến dân tộc hoặc nhóm dân tộc.

Hình minh hoạ "dân tộc hoá" tiếng Anh là "ethnicize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ethnicize

Động từ
/ˈɛθnɪsaɪz/

Ví dụ câu với dân tộc hoá / ethnicize

  1. 1

    Chính sách này có thể dẫn đến việc dân tộc hoá các vấn đề xã hội.

    This policy might lead to ethnicizing social issues.

  2. 2

    Chúng ta cần tránh dân tộc hoá các tranh cãi để giữ gìn hòa bình.

    We need to avoid ethnicizing disputes to maintain peace.

Ghi chú dùng từ dân tộc hoá

Dân tộc hoá là quá trình làm cho các vấn đề hoặc nhóm trở nên liên quan đến đặc điểm dân tộc. Các thuật ngữ liên quan: 'ethnic', nghĩa là thuộc về dân tộc; 'ethnicity', là đặc điểm dân tộc.

Video minh hoạ dân tộc hoá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dân tộc hoá

Câu hỏi thường gặp về "dân tộc hoá"

Dân tộc hoá tiếng Anh là gì?

Dân tộc hoá tiếng Anh là "ethnicize" (động từ), nghĩa là: làm cho trở thành hoặc liên quan đến dân tộc hoặc nhóm dân tộc.

"ethnicize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ethnicize" nghĩa tiếng Việt là "dân tộc hoá". Dân tộc hoá là quá trình làm cho các vấn đề hoặc nhóm trở nên liên quan đến đặc điểm dân tộc.

Phát âm "ethnicize" như thế nào?

"ethnicize" có phiên âm IPA /ˈɛθnɪsaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ethnicize"?

This policy might lead to ethnicizing social issues. — Chính sách này có thể dẫn đến việc dân tộc hoá các vấn đề xã hội.