The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dân trí thấp tiếng Anh là gì?

dân trí thấp tiếng Anh là low levels of education /loʊ ˈlɛvəlz ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Trình độ học vấn thấp, ít kiến thức hoặc kỹ năng học thuật.

Hình minh hoạ "dân trí thấp" tiếng Anh là "low levels of education"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

low levels of education

Danh từ
/loʊ ˈlɛvəlz ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với dân trí thấp / low levels of education

  1. 1

    Họ sống trong một cộng đồng có dân trí thấp, ít người theo học đại học.

    They live in a community with low levels of education, where few people attend university.

  2. 2

    Chương trình này nhằm nâng cao dân trí cho người dân vùng sâu vùng xa.

    This program aims to improve the levels of education among people in remote areas.

Ghi chú dùng từ dân trí thấp

Dân trí thấp đề cập đến trình độ học vấn chưa cao hoặc thiếu kiến thức. Các thuật ngữ liên quan: dân trí cao (high levels of education), giáo dục (education), kiến thức (knowledge).

Video minh hoạ dân trí thấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dân trí thấp

Câu hỏi thường gặp về "dân trí thấp"

Dân trí thấp tiếng Anh là gì?

Dân trí thấp tiếng Anh là "low levels of education" (danh từ), nghĩa là: Trình độ học vấn thấp, ít kiến thức hoặc kỹ năng học thuật.

"low levels of education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"low levels of education" nghĩa tiếng Việt là "dân trí thấp". Dân trí thấp đề cập đến trình độ học vấn chưa cao hoặc thiếu kiến thức.

Phát âm "low levels of education" như thế nào?

"low levels of education" có phiên âm IPA /loʊ ˈlɛvəlz ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "low levels of education"?

They live in a community with low levels of education, where few people attend university. — Họ sống trong một cộng đồng có dân trí thấp, ít người theo học đại học.