Tiếng Việt
Dân trí tiếng Anh là gì?
dân trí tiếng Anh là people's intellectual standard /ˈpipəlz ˌɪntəˈlɛkʧuəl ˈstændərd/. Mức độ tri thức và trình độ học vấn của cộng đồng dân cư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
people's intellectual standard
Ví dụ câu với dân trí / people's intellectual standard
- 1
The government's policies aim to improve the people's intellectual standard.
Chính sách của chính phủ nhằm nâng cao dân trí.
- 2
Raising the people's intellectual standard is essential for national development.
Nâng cao dân trí là điều cần thiết cho sự phát triển của đất nước.
Ghi chú dùng từ dân trí
Dân trí đề cập đến trình độ tri thức của cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'education' (giáo dục), 'literacy' (trình độ đọc viết), 'knowledge' (kiến thức).
Video minh hoạ dân trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân trí
Câu hỏi thường gặp về "dân trí"
Dân trí tiếng Anh là gì?
Dân trí tiếng Anh là "people's intellectual standard" (danh từ), nghĩa là: Mức độ tri thức và trình độ học vấn của cộng đồng dân cư.
"people's intellectual standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"people's intellectual standard" nghĩa tiếng Việt là "dân trí". Dân trí đề cập đến trình độ tri thức của cộng đồng.
Phát âm "people's intellectual standard" như thế nào?
"people's intellectual standard" có phiên âm IPA /ˈpipəlz ˌɪntəˈlɛkʧuəl ˈstændərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "people's intellectual standard"?
Chính sách của chính phủ nhằm nâng cao dân trí. — The government's policies aim to improve the people's intellectual standard.