The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đằng đằng tiếng Anh là gì?

đằng đằng tiếng Anh là Intense /ɪnˈtɛns/. Mạnh mẽ, dữ dội, thể hiện sự mãnh liệt hoặc cao trào.

Hình minh hoạ "đằng đằng" tiếng Anh là "Intense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Intense

Tính từ
/ɪnˈtɛns/

Ví dụ câu với đằng đằng / Intense

  1. 1

    Cơn mưa đằng đằng kéo dài suốt đêm.

    The rain was intense all night long.

  2. 2

    Năng lượng của anh ấy đằng đằng khi thi đấu.

    His energy was intense during the match.

Ghi chú dùng từ đằng đằng

Từ 'đằng đằng' mô tả mức độ mạnh mẽ hoặc cao trào của một hiện tượng. Các từ liên quan gồm 'mãnh liệt' (fierce), 'dữ dội' (violent), 'mạnh mẽ' (powerful).

Video minh hoạ đằng đằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đằng đằng

Câu hỏi thường gặp về "đằng đằng"

Đằng đằng tiếng Anh là gì?

Đằng đằng tiếng Anh là "Intense" (tính từ), nghĩa là: Mạnh mẽ, dữ dội, thể hiện sự mãnh liệt hoặc cao trào.

"Intense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Intense" nghĩa tiếng Việt là "đằng đằng". Từ 'đằng đằng' mô tả mức độ mạnh mẽ hoặc cao trào của một hiện tượng.

Phát âm "Intense" như thế nào?

"Intense" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Intense"?

The rain was intense all night long. — Cơn mưa đằng đằng kéo dài suốt đêm.