The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Da diết tiếng Anh là gì?

da diết tiếng Anh là intense /ɪnˈtɛns/. Mạnh mẽ, sâu đậm, thể hiện cảm xúc hoặc cảm giác dữ dội.

Hình minh hoạ "da diết" tiếng Anh là "intense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intense

Tính từ
/ɪnˈtɛns/

Ví dụ câu với da diết / intense

  1. 1

    Cảm xúc của cô ấy dành cho người ấy thật da diết.

    Her feelings for him are so intense.

  2. 2

    Ánh mắt của anh ấy chứa đựng một nỗi da diết không lời nào diễn tả được.

    His gaze held an intense longing that words couldn't express.

Ghi chú dùng từ da diết

Từ 'da diết' diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu đậm. Các từ liên quan: 'passionate' (đam mê), 'fervent' (nồng nhiệt), 'ardent' (nồng nàn).

Video minh hoạ da diết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với da diết

Câu hỏi thường gặp về "da diết"

Da diết tiếng Anh là gì?

Da diết tiếng Anh là "intense" (tính từ), nghĩa là: Mạnh mẽ, sâu đậm, thể hiện cảm xúc hoặc cảm giác dữ dội.

"intense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intense" nghĩa tiếng Việt là "da diết". Từ 'da diết' diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu đậm.

Phát âm "intense" như thế nào?

"intense" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intense"?

Her feelings for him are so intense. — Cảm xúc của cô ấy dành cho người ấy thật da diết.