Tiếng Việt
Đáng ghét tiếng Anh là gì?
đáng ghét tiếng Anh là obnoxious /ɑbˈnɑkʃəs/. Người hoặc vật gây khó chịu, làm phiền hoặc gây bực mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obnoxious
Ví dụ câu với đáng ghét / obnoxious
- 1
Anh ấy thật đáng ghét khi cứ luôn gây rối trong lớp.
He is so obnoxious because he keeps causing trouble in class.
- 2
Cô ấy trở nên đáng ghét khi bắt đầu la mắng mọi người.
She became obnoxious when she started yelling at everyone.
Ghi chú dùng từ đáng ghét
Từ 'obnoxious' mô tả người hoặc vật gây khó chịu. Các từ liên quan gồm 'annoying' (phiền phức), 'disagreeable' (khó chịu), 'offensive' (xúc phạm).
Video minh hoạ đáng ghét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng ghét
Câu hỏi thường gặp về "đáng ghét"
Đáng ghét tiếng Anh là gì?
Đáng ghét tiếng Anh là "obnoxious" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật gây khó chịu, làm phiền hoặc gây bực mình.
"obnoxious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obnoxious" nghĩa tiếng Việt là "đáng ghét". Từ 'obnoxious' mô tả người hoặc vật gây khó chịu.
Phát âm "obnoxious" như thế nào?
"obnoxious" có phiên âm IPA /ɑbˈnɑkʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obnoxious"?
He is so obnoxious because he keeps causing trouble in class. — Anh ấy thật đáng ghét khi cứ luôn gây rối trong lớp.