Tiếng Việt
Vật đáng ghét tiếng Anh là gì?
vật đáng ghét tiếng Anh là Detestable object /dɪˈtɛstəbl ˈɒbʤɪkt/. Đối tượng hoặc vật thể gây ghét hoặc không thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Detestable object
Ví dụ câu với vật đáng ghét / Detestable object
- 1
Cái rác là một vật đáng ghét trong nhà.
Trash is a detestable object in the house.
- 2
Anh ấy luôn tránh xa những vật đáng ghét này.
He always avoids these detestable objects.
Ghi chú dùng từ vật đáng ghét
Vật đáng ghét là những thứ gây khó chịu hoặc không thích. Các từ liên quan gồm có 'disgusting' (ghê tởm), 'abhorrent' (ghê tởm, đáng ghét), và 'repulsive' (kinh tởm).
Video minh hoạ vật đáng ghét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật đáng ghét
Câu hỏi thường gặp về "vật đáng ghét"
Vật đáng ghét tiếng Anh là gì?
Vật đáng ghét tiếng Anh là "Detestable object" (danh từ), nghĩa là: Đối tượng hoặc vật thể gây ghét hoặc không thích.
"Detestable object" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Detestable object" nghĩa tiếng Việt là "vật đáng ghét". Vật đáng ghét là những thứ gây khó chịu hoặc không thích.
Phát âm "Detestable object" như thế nào?
"Detestable object" có phiên âm IPA /dɪˈtɛstəbl ˈɒbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Detestable object"?
Trash is a detestable object in the house. — Cái rác là một vật đáng ghét trong nhà.