The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đáng ghét tiếng Anh là gì?

người đáng ghét tiếng Anh là detestable person /dɪˈtɛstəbᵊl ˈpɜrsən/. Người đáng ghét là người gây khó chịu hoặc không được ưa thích.

Hình minh hoạ "người đáng ghét" tiếng Anh là "detestable person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

detestable person

Danh từ
/dɪˈtɛstəbᵊl ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người đáng ghét / detestable person

  1. 1

    Anh ấy là một người đáng ghét vì luôn gây rối.

    He is a detestable person because he always causes trouble.

  2. 2

    Cô ấy bị xem là người đáng ghét trong nhóm.

    She is considered a detestable person in the group.

Ghi chú dùng từ người đáng ghét

Người đáng ghét thường được mô tả là người gây khó chịu hoặc không được yêu thích. Các từ liên quan gồm có 'disliked person' (người bị ghét bỏ), 'annoying' (gây phiền toái), 'despicable' (đáng khinh), và 'hateful' (đáng ghét).

Video minh hoạ người đáng ghét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đáng ghét

Câu hỏi thường gặp về "người đáng ghét"

Người đáng ghét tiếng Anh là gì?

Người đáng ghét tiếng Anh là "detestable person" (danh từ), nghĩa là: Người đáng ghét là người gây khó chịu hoặc không được ưa thích.

"detestable person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"detestable person" nghĩa tiếng Việt là "người đáng ghét". Người đáng ghét thường được mô tả là người gây khó chịu hoặc không được yêu thích.

Phát âm "detestable person" như thế nào?

"detestable person" có phiên âm IPA /dɪˈtɛstəbᵊl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "detestable person"?

He is a detestable person because he always causes trouble. — Anh ấy là một người đáng ghét vì luôn gây rối.