Tiếng Việt
Kiểm định xe tiếng Anh là gì?
kiểm định xe tiếng Anh là vehicle inspection /ˈviːɪkl ˌɪnˈspɛkʃn/. Kiểm tra kỹ thuật và an toàn của xe cộ để đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vehicle inspection
Ví dụ câu với kiểm định xe / vehicle inspection
- 1
The vehicle inspection is required before renewing the registration.
Việc kiểm định xe là bắt buộc trước khi gia hạn đăng ký.
- 2
He took his car for a vehicle inspection at the authorized center.
Anh ấy đưa xe của mình đi kiểm định tại trung tâm được ủy quyền.
Ghi chú dùng từ kiểm định xe
Kiểm định xe giúp đảm bảo an toàn và tuân thủ luật giao thông. Các thuật ngữ liên quan: 'safety check' (kiểm tra an toàn), 'emissions test' (kiểm tra khí thải), 'vehicle registration' (đăng ký xe).
Video minh hoạ kiểm định xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm định xe
Câu hỏi thường gặp về "kiểm định xe"
Kiểm định xe tiếng Anh là gì?
Kiểm định xe tiếng Anh là "vehicle inspection" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra kỹ thuật và an toàn của xe cộ để đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn pháp luật.
"vehicle inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vehicle inspection" nghĩa tiếng Việt là "kiểm định xe". Kiểm định xe giúp đảm bảo an toàn và tuân thủ luật giao thông.
Phát âm "vehicle inspection" như thế nào?
"vehicle inspection" có phiên âm IPA /ˈviːɪkl ˌɪnˈspɛkʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vehicle inspection"?
Việc kiểm định xe là bắt buộc trước khi gia hạn đăng ký. — The vehicle inspection is required before renewing the registration.