Tiếng Việt
Đáng kiếp tiếng Anh là gì?
đáng kiếp tiếng Anh là deserve it /dɪˈzɜrv ɪt/. Xứng đáng nhận lấy điều gì đó, thường là điều không tốt hoặc xứng đáng với hậu quả của hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deserve it
Ví dụ câu với đáng kiếp / deserve it
- 1
Anh ấy đã làm sai và cuối cùng anh ấy nhận lấy hậu quả xứng đáng.
He made a mistake and deserved it in the end.
- 2
Cô ấy đã cố gắng hết sức và xứng đáng nhận được thành công.
She worked hard and deserved the success.
Ghi chú dùng từ đáng kiếp
Đáng kiếp thể hiện sự xứng đáng nhận điều gì đó, thường là hậu quả tiêu cực hoặc tích cực. Các từ liên quan: 'merit' (xứng đáng), 'deserve' (xứng đáng nhận), 'karma' (nghiệp).
Video minh hoạ đáng kiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng kiếp
Câu hỏi thường gặp về "đáng kiếp"
Đáng kiếp tiếng Anh là gì?
Đáng kiếp tiếng Anh là "deserve it" (động từ), nghĩa là: Xứng đáng nhận lấy điều gì đó, thường là điều không tốt hoặc xứng đáng với hậu quả của hành động.
"deserve it" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deserve it" nghĩa tiếng Việt là "đáng kiếp". Đáng kiếp thể hiện sự xứng đáng nhận điều gì đó, thường là hậu quả tiêu cực hoặc tích cực.
Phát âm "deserve it" như thế nào?
"deserve it" có phiên âm IPA /dɪˈzɜrv ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deserve it"?
He made a mistake and deserved it in the end. — Anh ấy đã làm sai và cuối cùng anh ấy nhận lấy hậu quả xứng đáng.