Tiếng Việt
Gia cảnh tiếng Anh là gì?
gia cảnh tiếng Anh là family condition /ˈfæməli kənˈdɪʃən/. Điều kiện kinh tế và hoàn cảnh gia đình của một người hoặc một nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family condition
Ví dụ câu với gia cảnh / family condition
- 1
Gia cảnh của anh ấy khá khó khăn, nhưng anh vẫn cố gắng học tập.
His family condition is quite difficult, but he still strives to study.
- 2
Chúng tôi đã giúp đỡ gia cảnh của họ bằng cách cung cấp thực phẩm và quần áo.
We helped their family condition by providing food and clothing.
Ghi chú dùng từ gia cảnh
Gia cảnh đề cập đến hoàn cảnh kinh tế và xã hội của gia đình. Các từ liên quan: 'economic status' (tình trạng kinh tế), 'household' (hộ gia đình), 'socioeconomic background' (bối cảnh xã hội và kinh tế).
Video minh hoạ gia cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia cảnh
Câu hỏi thường gặp về "gia cảnh"
Gia cảnh tiếng Anh là gì?
Gia cảnh tiếng Anh là "family condition" (danh từ), nghĩa là: Điều kiện kinh tế và hoàn cảnh gia đình của một người hoặc một nhóm người.
"family condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family condition" nghĩa tiếng Việt là "gia cảnh". Gia cảnh đề cập đến hoàn cảnh kinh tế và xã hội của gia đình.
Phát âm "family condition" như thế nào?
"family condition" có phiên âm IPA /ˈfæməli kənˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family condition"?
His family condition is quite difficult, but he still strives to study. — Gia cảnh của anh ấy khá khó khăn, nhưng anh vẫn cố gắng học tập.