Tiếng Việt
Đăng ký lưu hành tiếng Anh là gì?
đăng ký lưu hành tiếng Anh là circulation registration /ˌsɜːkjʊˈleɪʃən ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Quy trình đăng ký để một sản phẩm hoặc tài liệu được phép lưu hành hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
circulation registration
Ví dụ câu với đăng ký lưu hành / circulation registration
- 1
Việc đăng ký lưu hành sản phẩm mới cần phải hoàn tất theo quy định của pháp luật.
The circulation registration process for the new product must be completed according to legal regulations.
- 2
Chúng tôi đã hoàn tất đăng ký lưu hành cho loại thuốc mới này.
We have completed the circulation registration for this new medicine.
Ghi chú dùng từ đăng ký lưu hành
Đăng ký lưu hành là quá trình đăng ký để sản phẩm được phép lưu hành hợp pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phê duyệt' (approval), 'giấy phép' (license), và 'kiểm định' (inspection).
Video minh hoạ đăng ký lưu hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đăng ký lưu hành
Câu hỏi thường gặp về "đăng ký lưu hành"
Đăng ký lưu hành tiếng Anh là gì?
Đăng ký lưu hành tiếng Anh là "circulation registration" (danh từ), nghĩa là: Quy trình đăng ký để một sản phẩm hoặc tài liệu được phép lưu hành hợp pháp.
"circulation registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"circulation registration" nghĩa tiếng Việt là "đăng ký lưu hành". Đăng ký lưu hành là quá trình đăng ký để sản phẩm được phép lưu hành hợp pháp.
Phát âm "circulation registration" như thế nào?
"circulation registration" có phiên âm IPA /ˌsɜːkjʊˈleɪʃən ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "circulation registration"?
The circulation registration process for the new product must be completed according to legal regulations. — Việc đăng ký lưu hành sản phẩm mới cần phải hoàn tất theo quy định của pháp luật.