The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đăng ký quá hạn tiếng Anh là gì?

đăng ký quá hạn tiếng Anh là late registration /leɪt ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Việc đăng ký chậm so với thời hạn quy định.

Hình minh hoạ "đăng ký quá hạn" tiếng Anh là "late registration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

late registration

Danh từ
/leɪt ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/

Ví dụ câu với đăng ký quá hạn / late registration

  1. 1

    Học sinh cần nộp đơn đăng ký quá hạn để tham gia kỳ thi cuối kỳ.

    Students must submit late registration forms to participate in the final exam.

  2. 2

    Chương trình đăng ký quá hạn đã bị từ chối.

    Late registration for the program has been rejected.

Ghi chú dùng từ đăng ký quá hạn

Đăng ký quá hạn là việc đăng ký muộn hơn thời hạn quy định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'deadline' (hạn chót), 'registration' (đăng ký), 'enrollment' (đăng ký nhập học).

Video minh hoạ đăng ký quá hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đăng ký quá hạn

Câu hỏi thường gặp về "đăng ký quá hạn"

Đăng ký quá hạn tiếng Anh là gì?

Đăng ký quá hạn tiếng Anh là "late registration" (danh từ), nghĩa là: Việc đăng ký chậm so với thời hạn quy định.

"late registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"late registration" nghĩa tiếng Việt là "đăng ký quá hạn". Đăng ký quá hạn là việc đăng ký muộn hơn thời hạn quy định.

Phát âm "late registration" như thế nào?

"late registration" có phiên âm IPA /leɪt ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "late registration"?

Students must submit late registration forms to participate in the final exam. — Học sinh cần nộp đơn đăng ký quá hạn để tham gia kỳ thi cuối kỳ.