The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số danh bộ tiếng Anh là gì?

số danh bộ tiếng Anh là registration number /rɛdʒɪˈstreɪʃən ˈnʌmbər/. Số đăng ký dùng để nhận dạng cá nhân hoặc tài sản trong hệ thống đăng ký.

Hình minh hoạ "số danh bộ" tiếng Anh là "registration number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

registration number

Danh từ
/rɛdʒɪˈstreɪʃən ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với số danh bộ / registration number

  1. 1

    Bạn cần cung cấp số danh bộ để xác minh danh tính.

    You need to provide your registration number to verify your identity.

  2. 2

    Số danh bộ của xe máy đã bị mất.

    The motorcycle registration number has been lost.

Ghi chú dùng từ số danh bộ

Số danh bộ là mã số duy nhất để nhận diện cá nhân hoặc tài sản, như số đăng ký xe hoặc số CMND. Các thuật ngữ liên quan gồm 'identity number' (số nhận dạng), 'license plate' (biển số), và 'serial number' (số sê-ri).

Video minh hoạ số danh bộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số danh bộ

Câu hỏi thường gặp về "số danh bộ"

Số danh bộ tiếng Anh là gì?

Số danh bộ tiếng Anh là "registration number" (danh từ), nghĩa là: Số đăng ký dùng để nhận dạng cá nhân hoặc tài sản trong hệ thống đăng ký.

"registration number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"registration number" nghĩa tiếng Việt là "số danh bộ". Số danh bộ là mã số duy nhất để nhận diện cá nhân hoặc tài sản, như số đăng ký xe hoặc số CMND.

Phát âm "registration number" như thế nào?

"registration number" có phiên âm IPA /rɛdʒɪˈstreɪʃən ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "registration number"?

You need to provide your registration number to verify your identity. — Bạn cần cung cấp số danh bộ để xác minh danh tính.