Tiếng Việt
Đăng ký tham dự tiếng Anh là gì?
đăng ký tham dự tiếng Anh là event registration /ɪˈvɛnt ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Việc đăng ký để tham gia một sự kiện hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
event registration
Ví dụ câu với đăng ký tham dự / event registration
- 1
Tôi đã hoàn tất đăng ký tham dự hội thảo vào ngày mai.
I completed my event registration for the seminar tomorrow.
- 2
Bạn cần đăng ký tham dự trước khi vào buổi họp.
You need to register for the event before entering the meeting.
Ghi chú dùng từ đăng ký tham dự
Đăng ký tham dự là quá trình đăng ký để tham gia sự kiện. Các từ liên quan: 'registration' (đăng ký), 'sign up' (đăng ký), 'enroll' (đăng ký, ghi danh).
Video minh hoạ đăng ký tham dự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đăng ký tham dự
Câu hỏi thường gặp về "đăng ký tham dự"
Đăng ký tham dự tiếng Anh là gì?
Đăng ký tham dự tiếng Anh là "event registration" (danh từ), nghĩa là: Việc đăng ký để tham gia một sự kiện hoặc hoạt động.
"event registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"event registration" nghĩa tiếng Việt là "đăng ký tham dự". Đăng ký tham dự là quá trình đăng ký để tham gia sự kiện.
Phát âm "event registration" như thế nào?
"event registration" có phiên âm IPA /ɪˈvɛnt ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "event registration"?
I completed my event registration for the seminar tomorrow. — Tôi đã hoàn tất đăng ký tham dự hội thảo vào ngày mai.