Tiếng Việt
Đột khởi tiếng Anh là gì?
đột khởi tiếng Anh là Sudden rise /ˈsʌdən raɪz/. Sự tăng đột ngột về giá trị hoặc mức độ của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sudden rise
Ví dụ câu với đột khởi / Sudden rise
- 1
Giá cổ phiếu có một đột khởi bất ngờ vào ngày hôm qua.
The stock price experienced a sudden rise yesterday.
- 2
Có một đột khởi trong doanh số bán hàng của công ty trong quý này.
There was a sudden rise in the company's sales this quarter.
Ghi chú dùng từ đột khởi
Đột khởi đề cập đến sự tăng đột ngột, nhanh chóng. Các từ liên quan: tăng vọt (spike), bùng nổ (explosion), tăng đột biến (surge).
Video minh hoạ đột khởi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đột khởi
Câu hỏi thường gặp về "đột khởi"
Đột khởi tiếng Anh là gì?
Đột khởi tiếng Anh là "Sudden rise" (danh từ), nghĩa là: Sự tăng đột ngột về giá trị hoặc mức độ của một thứ gì đó.
"Sudden rise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sudden rise" nghĩa tiếng Việt là "đột khởi". Đột khởi đề cập đến sự tăng đột ngột, nhanh chóng.
Phát âm "Sudden rise" như thế nào?
"Sudden rise" có phiên âm IPA /ˈsʌdən raɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sudden rise"?
The stock price experienced a sudden rise yesterday. — Giá cổ phiếu có một đột khởi bất ngờ vào ngày hôm qua.