Tiếng Việt
Đang tải tiếng Anh là gì?
đang tải tiếng Anh là Loading /ˈloʊdɪŋ/. Đang trong quá trình tải dữ liệu hoặc nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loading
Ví dụ câu với đang tải / Loading
- 1
Trang web đang tải dữ liệu, vui lòng chờ đợi.
The webpage is loading data, please wait.
- 2
Ứng dụng đang tải cập nhật mới.
The app is loading the new update.
Ghi chú dùng từ đang tải
Từ này dùng để mô tả trạng thái khi dữ liệu hoặc nội dung đang được truyền tải. Các từ liên quan: 'download' (tải xuống), 'upload' (tải lên), 'buffering' (đệm).
Video minh hoạ đang tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đang tải
Câu hỏi thường gặp về "đang tải"
Đang tải tiếng Anh là gì?
Đang tải tiếng Anh là "Loading" (động từ), nghĩa là: Đang trong quá trình tải dữ liệu hoặc nội dung.
"Loading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loading" nghĩa tiếng Việt là "đang tải". Từ này dùng để mô tả trạng thái khi dữ liệu hoặc nội dung đang được truyền tải.
Phát âm "Loading" như thế nào?
"Loading" có phiên âm IPA /ˈloʊdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loading"?
The webpage is loading data, please wait. — Trang web đang tải dữ liệu, vui lòng chờ đợi.