Tiếng Việt
Đang thực hiện tiếng Anh là gì?
đang thực hiện tiếng Anh là in progress /ɪn ˈprɒɡrɛs/. đang trong quá trình thực hiện hoặc phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in progress
Ví dụ câu với đang thực hiện / in progress
- 1
Dự án đang trong quá trình thực hiện.
The project is in progress.
- 2
Chương trình đang thực hiện và sẽ kết thúc vào cuối tuần.
The program is in progress and will finish by the end of the week.
Ghi chú dùng từ đang thực hiện
Từ này mô tả trạng thái của một hoạt động đang diễn ra. Các từ liên quan gồm 'ongoing' (đang diễn ra), 'progress' (tiến trình), 'development' (phát triển).
Video minh hoạ đang thực hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đang thực hiện
Câu hỏi thường gặp về "đang thực hiện"
Đang thực hiện tiếng Anh là gì?
Đang thực hiện tiếng Anh là "in progress" (tính từ), nghĩa là: đang trong quá trình thực hiện hoặc phát triển.
"in progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in progress" nghĩa tiếng Việt là "đang thực hiện". Từ này mô tả trạng thái của một hoạt động đang diễn ra.
Phát âm "in progress" như thế nào?
"in progress" có phiên âm IPA /ɪn ˈprɒɡrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in progress"?
The project is in progress. — Dự án đang trong quá trình thực hiện.