Tiếng Việt
Đáng tiền tiếng Anh là gì?
đáng tiền tiếng Anh là Worth it /wɜrθ ɪt/. đáng giá hoặc xứng đáng với số tiền bỏ ra hoặc công sức bỏ ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Worth it
Ví dụ câu với đáng tiền / Worth it
- 1
Món ăn này rất ngon, thật đáng tiền.
This dish is delicious, totally worth it.
- 2
Chuyến đi này thật đáng tiền vì chúng tôi đã có những trải nghiệm tuyệt vời.
This trip was really worth it because we had amazing experiences.
Ghi chú dùng từ đáng tiền
Đáng tiền dùng để diễn tả điều gì đó xứng đáng với chi phí hoặc công sức bỏ ra. Các từ liên quan gồm 'valuable' (có giá trị), 'costly' (đắt đỏ), 'worthwhile' (đáng giá).
Video minh hoạ đáng tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng tiền
Câu hỏi thường gặp về "đáng tiền"
Đáng tiền tiếng Anh là gì?
Đáng tiền tiếng Anh là "Worth it" (tính từ), nghĩa là: đáng giá hoặc xứng đáng với số tiền bỏ ra hoặc công sức bỏ ra.
"Worth it" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Worth it" nghĩa tiếng Việt là "đáng tiền". Đáng tiền dùng để diễn tả điều gì đó xứng đáng với chi phí hoặc công sức bỏ ra.
Phát âm "Worth it" như thế nào?
"Worth it" có phiên âm IPA /wɜrθ ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Worth it"?
This dish is delicious, totally worth it. — Món ăn này rất ngon, thật đáng tiền.