Tiếng Việt
Đáng trách tiếng Anh là gì?
đáng trách tiếng Anh là Reprehensible /ˌrɛprɪˈhɛnsəbl/. Đáng bị chỉ trích hoặc phê phán vì hành động sai trái hoặc thiếu đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reprehensible
Ví dụ câu với đáng trách / Reprehensible
- 1
Hành động của anh ấy thật đáng trách.
His behavior was truly reprehensible.
- 2
Việc đó là một hành động đáng trách cần phải lên án.
That act is reprehensible and must be condemned.
Ghi chú dùng từ đáng trách
Từ này dùng để mô tả hành động hoặc thái độ đáng bị phê phán. Các từ liên quan gồm 'blameworthy' (đáng trách), 'culpable' (có tội), và 'reprehend' (trách móc, phê phán).
Video minh hoạ đáng trách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng trách
Câu hỏi thường gặp về "đáng trách"
Đáng trách tiếng Anh là gì?
Đáng trách tiếng Anh là "Reprehensible" (tính từ), nghĩa là: Đáng bị chỉ trích hoặc phê phán vì hành động sai trái hoặc thiếu đạo đức.
"Reprehensible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reprehensible" nghĩa tiếng Việt là "đáng trách". Từ này dùng để mô tả hành động hoặc thái độ đáng bị phê phán.
Phát âm "Reprehensible" như thế nào?
"Reprehensible" có phiên âm IPA /ˌrɛprɪˈhɛnsəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reprehensible"?
His behavior was truly reprehensible. — Hành động của anh ấy thật đáng trách.