Tiếng Việt
Đang trong một mối quan hệ tiếng Anh là gì?
đang trong một mối quan hệ tiếng Anh là in a relationship /ɪn ə rɪˈleɪʃənʃɪp/. đang trong một mối quan hệ tình cảm hoặc xã hội với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in a relationship
Ví dụ câu với đang trong một mối quan hệ / in a relationship
- 1
Cô ấy đang trong một mối quan hệ với anh ấy.
She is in a relationship with him.
- 2
Họ đã ở trong một mối quan hệ lâu dài.
They have been in a long-term relationship.
Ghi chú dùng từ đang trong một mối quan hệ
Từ này mô tả trạng thái của một người đang có mối quan hệ tình cảm. Các từ liên quan gồm có 'dating' (hẹn hò), 'married' (kết hôn), và 'single' (độc thân).
Video minh hoạ đang trong một mối quan hệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đang trong một mối quan hệ
- hệSystem
- mốitermite
- đangin progress
- TrongTransparent
- quan hệrelationship
- mối quan hệrelationship
- yêu xalong distance relationship
- ép duyênpush someone into a relationship
- quân thầnruler-subject relationship
- em gái mưaclose sister in an undefined relationship
- tình thầy tròteacher-student relationship
- có quan hệ vớihave a relationship with
Câu hỏi thường gặp về "đang trong một mối quan hệ"
Đang trong một mối quan hệ tiếng Anh là gì?
Đang trong một mối quan hệ tiếng Anh là "in a relationship" (tính từ), nghĩa là: đang trong một mối quan hệ tình cảm hoặc xã hội với ai đó.
"in a relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in a relationship" nghĩa tiếng Việt là "đang trong một mối quan hệ". Từ này mô tả trạng thái của một người đang có mối quan hệ tình cảm.
Phát âm "in a relationship" như thế nào?
"in a relationship" có phiên âm IPA /ɪn ə rɪˈleɪʃənʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in a relationship"?
She is in a relationship with him. — Cô ấy đang trong một mối quan hệ với anh ấy.