Tiếng Việt
Tình thầy trò tiếng Anh là gì?
tình thầy trò tiếng Anh là teacher-student relationship /ˈtiʧər-ˈstudənt riˈleɪʃənˌʃɪp/. Mối quan hệ giữa thầy và trò, thể hiện sự kính trọng và gắn bó trong quá trình học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
teacher-student relationship
Ví dụ câu với tình thầy trò / teacher-student relationship
- 1
The teacher-student relationship is built on mutual respect and trust.
Mối quan hệ thầy trò dựa trên sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau.
- 2
A good teacher-student relationship can enhance learning outcomes.
Một mối quan hệ thầy trò tốt có thể nâng cao kết quả học tập.
Ghi chú dùng từ tình thầy trò
Tình thầy trò thể hiện mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh, liên quan đến các thuật ngữ như 'mentor' (người hướng dẫn), 'mentee' (học trò), và 'educator' (giáo viên).
Video minh hoạ tình thầy trò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình thầy trò
- tròlearner
- tìnhlove
- yêu xalong distance relationship
- quan hệrelationship
- ép duyênpush someone into a relationship
- quân thầnruler-subject relationship
- em gái mưaclose sister in an undefined relationship
- mối quan hệrelationship
- có quan hệ vớihave a relationship with
- đã có người yêuin a relationship
- quan hệ 3 ngườiTriadic relationship
- quan hệ cha confather-child relationship
Câu hỏi thường gặp về "tình thầy trò"
Tình thầy trò tiếng Anh là gì?
Tình thầy trò tiếng Anh là "teacher-student relationship" (cụm từ), nghĩa là: Mối quan hệ giữa thầy và trò, thể hiện sự kính trọng và gắn bó trong quá trình học tập.
"teacher-student relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"teacher-student relationship" nghĩa tiếng Việt là "tình thầy trò". Tình thầy trò thể hiện mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh, liên quan đến các thuật ngữ như 'mentor' (người hướng dẫn), 'mentee' (học trò), và 'educator' (giáo viên).
Phát âm "teacher-student relationship" như thế nào?
"teacher-student relationship" có phiên âm IPA /ˈtiʧər-ˈstudənt riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "teacher-student relationship"?
Mối quan hệ thầy trò dựa trên sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau. — The teacher-student relationship is built on mutual respect and trust.