Tiếng Việt
Đang vận chuyển tiếng Anh là gì?
đang vận chuyển tiếng Anh là In transit /ɪn ˈtrænsɪt/. Đang trong quá trình vận chuyển hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
In transit
Ví dụ câu với đang vận chuyển / In transit
- 1
Gói hàng của tôi đang trong quá trình vận chuyển.
My package is currently in transit.
- 2
Hàng hóa sẽ đến sau khi đang trong quá trình vận chuyển.
The goods will arrive after being in transit.
Ghi chú dùng từ đang vận chuyển
Từ này mô tả trạng thái của hàng hóa hoặc người đang di chuyển. Các từ liên quan gồm 'shipping' (vận chuyển), 'delivery' (giao hàng), và 'transportation' (vận tải).
Video minh hoạ đang vận chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đang vận chuyển
- đangin progress
- vận chuyểnfreight
- quá cảnhTransit
- xe chở tiềncash-in-transit truck
- bay quá cảnhTransit flight
- đang quá cảnhin transit
- hàng quá cảnhTransit goods
- xe trung chuyểntransit vehicle
- kho trung chuyểntransit warehouse
- tiền đang chuyểndeposit in transit
- hàng đang đi đườngGoods in transit
- kho hàng trung chuyểnTransit warehouse
Câu hỏi thường gặp về "đang vận chuyển"
Đang vận chuyển tiếng Anh là gì?
Đang vận chuyển tiếng Anh là "In transit" (tính từ), nghĩa là: Đang trong quá trình vận chuyển hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
"In transit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"In transit" nghĩa tiếng Việt là "đang vận chuyển". Từ này mô tả trạng thái của hàng hóa hoặc người đang di chuyển.
Phát âm "In transit" như thế nào?
"In transit" có phiên âm IPA /ɪn ˈtrænsɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "In transit"?
My package is currently in transit. — Gói hàng của tôi đang trong quá trình vận chuyển.