Tiếng Việt
Tiền đang chuyển tiếng Anh là gì?
tiền đang chuyển tiếng Anh là deposit in transit /dəˈpɑzɪt ɪn ˈtrænzɪt/. Khoản tiền đã gửi vào ngân hàng nhưng chưa được ghi nhận trong sổ sách ngân hàng tại thời điểm kiểm tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deposit in transit
Ví dụ câu với tiền đang chuyển / deposit in transit
- 1
The bank statement shows a deposit in transit that will be reflected in the next cycle.
The accountant adjusted the books for the deposit in transit that was not yet posted.
- 2
Tiền gửi đang chuyển cần được xác nhận khi đối chiếu sổ sách ngân hàng.
The deposit in transit is a common reconciling item in bank statements.
Ghi chú dùng từ tiền đang chuyển
Tiền đang chuyển là khoản tiền đã gửi vào ngân hàng nhưng chưa được ghi nhận chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'bank reconciliation' (đối chiếu ngân hàng), 'outstanding check' (séc chưa thanh toán), 'cash book' (sổ quỹ).
Video minh hoạ tiền đang chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền đang chuyển
- đangin progress
- tiềnmoney
- quá cảnhTransit
- xe chở tiềncash-in-transit truck
- bay quá cảnhTransit flight
- đang quá cảnhin transit
- hàng quá cảnhTransit goods
- đang vận chuyểnIn transit
- xe trung chuyểntransit vehicle
- kho trung chuyểntransit warehouse
- hàng đang đi đườngGoods in transit
- kho hàng trung chuyểnTransit warehouse
Câu hỏi thường gặp về "tiền đang chuyển"
Tiền đang chuyển tiếng Anh là gì?
Tiền đang chuyển tiếng Anh là "deposit in transit" (danh từ), nghĩa là: Khoản tiền đã gửi vào ngân hàng nhưng chưa được ghi nhận trong sổ sách ngân hàng tại thời điểm kiểm tra.
"deposit in transit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deposit in transit" nghĩa tiếng Việt là "tiền đang chuyển". Tiền đang chuyển là khoản tiền đã gửi vào ngân hàng nhưng chưa được ghi nhận chính thức.
Phát âm "deposit in transit" như thế nào?
"deposit in transit" có phiên âm IPA /dəˈpɑzɪt ɪn ˈtrænzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deposit in transit"?
The accountant adjusted the books for the deposit in transit that was not yet posted. — The bank statement shows a deposit in transit that will be reflected in the next cycle.