The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đằng trương tiếng Anh là gì?

đằng trương tiếng Anh là turgid /ˈtɜːrdʒɪd/. Cao, phồng, sưng lên, thường dùng để mô tả các bộ phận cơ thể hoặc vật thể bị sưng tấy hoặc phồng lên.

Hình minh hoạ "đằng trương" tiếng Anh là "turgid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

turgid

Tính từ
/ˈtɜːrdʒɪd/

Ví dụ câu với đằng trương / turgid

  1. 1

    Cánh tay của anh ấy bị sưng đằng trương sau khi bị va đập.

    His arm was turgid after the injury.

  2. 2

    Mặt của cô ấy đằng trương vì bị muỗi đốt.

    Her face was turgid from the mosquito bite.

Ghi chú dùng từ đằng trương

Turgid mô tả trạng thái sưng phồng, thường dùng trong y học hoặc mô tả các vật thể bị sưng tấy. Các từ liên quan gồm: swollen (sưng tấy), distended (giãn ra), bloated (phồng lên).

Video minh hoạ đằng trương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đằng trương

Câu hỏi thường gặp về "đằng trương"

Đằng trương tiếng Anh là gì?

Đằng trương tiếng Anh là "turgid" (tính từ), nghĩa là: Cao, phồng, sưng lên, thường dùng để mô tả các bộ phận cơ thể hoặc vật thể bị sưng tấy hoặc phồng lên.

"turgid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"turgid" nghĩa tiếng Việt là "đằng trương". Turgid mô tả trạng thái sưng phồng, thường dùng trong y học hoặc mô tả các vật thể bị sưng tấy.

Phát âm "turgid" như thế nào?

"turgid" có phiên âm IPA /ˈtɜːrdʒɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "turgid"?

His arm was turgid after the injury. — Cánh tay của anh ấy bị sưng đằng trương sau khi bị va đập.