Tiếng Việt
Đánh đàng xa tiếng Anh là gì?
đánh đàng xa tiếng Anh là travel far /ˈtrævl fɑː/. Đi du lịch xa, đi xa nơi cư trú để khám phá hoặc thăm thú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
travel far
Ví dụ câu với đánh đàng xa / travel far
- 1
Chúng tôi thích đánh đàng xa để khám phá những vùng đất mới.
They love to travel far to explore new places.
- 2
Cô ấy thường đánh đàng xa vào cuối tuần để tránh xa thành phố.
She often travels far on weekends to escape the city.
Ghi chú dùng từ đánh đàng xa
Đánh đàng xa là hành động đi xa khỏi nơi ở để khám phá hoặc thăm thú. Các từ liên quan: 'journey' (chuyến đi), 'explore' (khám phá), 'adventure' (phiêu lưu).
Video minh hoạ đánh đàng xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh đàng xa
Câu hỏi thường gặp về "đánh đàng xa"
Đánh đàng xa tiếng Anh là gì?
Đánh đàng xa tiếng Anh là "travel far" (động từ), nghĩa là: Đi du lịch xa, đi xa nơi cư trú để khám phá hoặc thăm thú.
"travel far" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"travel far" nghĩa tiếng Việt là "đánh đàng xa". Đánh đàng xa là hành động đi xa khỏi nơi ở để khám phá hoặc thăm thú.
Phát âm "travel far" như thế nào?
"travel far" có phiên âm IPA /ˈtrævl fɑː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "travel far"?
They love to travel far to explore new places. — Chúng tôi thích đánh đàng xa để khám phá những vùng đất mới.