The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáng xem tiếng Anh là gì?

đáng xem tiếng Anh là Worth-watching /wɜrθ ˈwɑtʃɪŋ/. Đáng để xem, xứng đáng để theo dõi.

Hình minh hoạ "đáng xem" tiếng Anh là "Worth-watching"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Worth-watching

Tính từ
/wɜrθ ˈwɑtʃɪŋ/

Ví dụ câu với đáng xem / Worth-watching

  1. 1

    Bộ phim này rất đáng xem vì cốt truyện hấp dẫn.

    This movie is worth watching because of its engaging plot.

  2. 2

    Chuyến du lịch này thực sự đáng xem, cảnh đẹp tuyệt vời.

    This trip is truly worth watching, with amazing scenery.

Ghi chú dùng từ đáng xem

Từ này dùng để mô tả thứ gì đó xứng đáng để xem hoặc theo dõi. Các từ liên quan gồm 'interesting' (thú vị), 'entertaining' (giải trí), 'valuable' (đáng giá).

Video minh hoạ đáng xem

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáng xem

Câu hỏi thường gặp về "đáng xem"

Đáng xem tiếng Anh là gì?

Đáng xem tiếng Anh là "Worth-watching" (tính từ), nghĩa là: Đáng để xem, xứng đáng để theo dõi.

"Worth-watching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Worth-watching" nghĩa tiếng Việt là "đáng xem". Từ này dùng để mô tả thứ gì đó xứng đáng để xem hoặc theo dõi.

Phát âm "Worth-watching" như thế nào?

"Worth-watching" có phiên âm IPA /wɜrθ ˈwɑtʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Worth-watching"?

This movie is worth watching because of its engaging plot. — Bộ phim này rất đáng xem vì cốt truyện hấp dẫn.