Tiếng Việt
Đăng báo tiếng Anh là gì?
đăng báo tiếng Anh là publish news /ˈpʌblɪʃ njuːz/. đăng bài báo hoặc thông tin lên báo chí để công bố rộng rãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
publish news
Ví dụ câu với đăng báo / publish news
- 1
Anh ấy thường đăng báo về các sự kiện địa phương.
He often publishes news about local events.
- 2
Chúng tôi sẽ đăng báo cáo mới vào tuần tới.
We will publish the new report next week.
Ghi chú dùng từ đăng báo
Đăng báo là hành động xuất bản thông tin trên báo chí. Các từ liên quan gồm 'publish', 'print', 'report' (xuất bản, in ấn, báo cáo).
Video minh hoạ đăng báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đăng báo
Câu hỏi thường gặp về "đăng báo"
Đăng báo tiếng Anh là gì?
Đăng báo tiếng Anh là "publish news" (động từ), nghĩa là: đăng bài báo hoặc thông tin lên báo chí để công bố rộng rãi.
"publish news" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"publish news" nghĩa tiếng Việt là "đăng báo". Đăng báo là hành động xuất bản thông tin trên báo chí.
Phát âm "publish news" như thế nào?
"publish news" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪʃ njuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "publish news"?
He often publishes news about local events. — Anh ấy thường đăng báo về các sự kiện địa phương.