Tiếng Việt
Đánh bom tiếng Anh là gì?
đánh bom tiếng Anh là bomb /bɑm/. phá hủy bằng cách ném bom hoặc đặt bom để gây thiệt hại hoặc thương tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bomb
Ví dụ câu với đánh bom / bomb
- 1
Nhóm khủng bố đã đánh bom trung tâm thành phố.
The terrorists bombed the city center.
- 2
Chúng tôi cần cảnh báo về khả năng đánh bom trong khu vực.
We need to be alert for potential bomb threats in the area.
Ghi chú dùng từ đánh bom
Đánh bom là hành động sử dụng bom để gây thiệt hại. Các từ liên quan gồm 'explosive' (chất nổ), 'detonate' (kích nổ), 'terrorism' (khủng bố).
Video minh hoạ đánh bom
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh bom
Câu hỏi thường gặp về "đánh bom"
Đánh bom tiếng Anh là gì?
Đánh bom tiếng Anh là "bomb" (động từ), nghĩa là: phá hủy bằng cách ném bom hoặc đặt bom để gây thiệt hại hoặc thương tích.
"bomb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bomb" nghĩa tiếng Việt là "đánh bom". Đánh bom là hành động sử dụng bom để gây thiệt hại.
Phát âm "bomb" như thế nào?
"bomb" có phiên âm IPA /bɑm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bomb"?
The terrorists bombed the city center. — Nhóm khủng bố đã đánh bom trung tâm thành phố.