Tiếng Việt
Đánh chân vào ngựa tiếng Anh là gì?
đánh chân vào ngựa tiếng Anh là kick horse /kɪk hɔːs/. Đánh chân vào ngựa là hành động dùng chân để thúc đẩy hoặc đẩy ngựa đi, thường dùng trong thể thao cưỡi ngựa hoặc khi điều khiển ngựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kick horse
Ví dụ câu với đánh chân vào ngựa / kick horse
- 1
Người huấn luyện đã đánh chân vào ngựa để nó chạy nhanh hơn.
The trainer kicked the horse to make it run faster.
- 2
Trong cuộc đua, anh ấy đã đánh chân vào ngựa để thúc đẩy nó vượt qua đối thủ.
During the race, he kicked the horse to push it ahead of the competitors.
Ghi chú dùng từ đánh chân vào ngựa
Đây là hành động dùng chân để thúc đẩy ngựa di chuyển. Các từ liên quan: 'đánh đòn' (whip), 'dắt ngựa' (lead horse), 'cưỡi ngựa' (ride horse).
Video minh hoạ đánh chân vào ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh chân vào ngựa
Câu hỏi thường gặp về "đánh chân vào ngựa"
Đánh chân vào ngựa tiếng Anh là gì?
Đánh chân vào ngựa tiếng Anh là "kick horse" (động từ), nghĩa là: Đánh chân vào ngựa là hành động dùng chân để thúc đẩy hoặc đẩy ngựa đi, thường dùng trong thể thao cưỡi ngựa hoặc khi điều khiển ngựa.
"kick horse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kick horse" nghĩa tiếng Việt là "đánh chân vào ngựa". Đây là hành động dùng chân để thúc đẩy ngựa di chuyển.
Phát âm "kick horse" như thế nào?
"kick horse" có phiên âm IPA /kɪk hɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kick horse"?
The trainer kicked the horse to make it run faster. — Người huấn luyện đã đánh chân vào ngựa để nó chạy nhanh hơn.