Tiếng Việt
Đánh đập ai đến chết tiếng Anh là gì?
đánh đập ai đến chết tiếng Anh là beat to death /biːt tə dɛθ/. đánh ai đến chết, gây tử vong bằng cách đấm hoặc đánh mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beat to death
Ví dụ câu với đánh đập ai đến chết / beat to death
- 1
Hắn đã bị đánh đến chết trong trận cãi nhau.
He was beaten to death during the fight.
- 2
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ đã đánh nạn nhân đến chết.
The police arrested the suspect who beat the victim to death.
Ghi chú dùng từ đánh đập ai đến chết
Đánh đập ai đến chết là hành động gây tổn thương nghiêm trọng dẫn đến tử vong. Các từ liên quan: 'assault' (tấn công), 'murder' (giết người), 'violence' (bạo lực).
Video minh hoạ đánh đập ai đến chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh đập ai đến chết
Câu hỏi thường gặp về "đánh đập ai đến chết"
Đánh đập ai đến chết tiếng Anh là gì?
Đánh đập ai đến chết tiếng Anh là "beat to death" (động từ), nghĩa là: đánh ai đến chết, gây tử vong bằng cách đấm hoặc đánh mạnh.
"beat to death" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beat to death" nghĩa tiếng Việt là "đánh đập ai đến chết". Đánh đập ai đến chết là hành động gây tổn thương nghiêm trọng dẫn đến tử vong.
Phát âm "beat to death" như thế nào?
"beat to death" có phiên âm IPA /biːt tə dɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beat to death"?
He was beaten to death during the fight. — Hắn đã bị đánh đến chết trong trận cãi nhau.