The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng vèo tiếng Anh là gì?

vòng vèo tiếng Anh là Beating around the bush /biːtɪŋ əˈraʊnd ðə bʊʃ/. Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính.

Hình minh hoạ "vòng vèo" tiếng Anh là "Beating around the bush"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Beating around the bush

Cụm từ
/biːtɪŋ əˈraʊnd ðə bʊʃ/

Ví dụ câu với vòng vèo / Beating around the bush

  1. 1

    Anh ấy cứ vòng vo mãi mà không nói rõ ý định của mình.

    He kept beating around the bush without clarifying his intentions.

  2. 2

    Đừng vòng vèo nữa, hãy nói rõ đi.

    Don't beat around the bush anymore, just say it clearly.

Ghi chú dùng từ vòng vèo

Vòng vèo là cách nói tránh đi thẳng vào vấn đề. Các từ liên quan: 'dodge' (lảng tránh), 'evasive' (trốn tránh), 'indirect' (gián tiếp).

Video minh hoạ vòng vèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòng vèo

Câu hỏi thường gặp về "vòng vèo"

Vòng vèo tiếng Anh là gì?

Vòng vèo tiếng Anh là "Beating around the bush" (cụm từ), nghĩa là: Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính.

"Beating around the bush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Beating around the bush" nghĩa tiếng Việt là "vòng vèo". Vòng vèo là cách nói tránh đi thẳng vào vấn đề.

Phát âm "Beating around the bush" như thế nào?

"Beating around the bush" có phiên âm IPA /biːtɪŋ əˈraʊnd ðə bʊʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Beating around the bush"?

He kept beating around the bush without clarifying his intentions. — Anh ấy cứ vòng vo mãi mà không nói rõ ý định của mình.