Tiếng Việt
Đánh đôi tiếng Anh là gì?
đánh đôi tiếng Anh là doubles /ˈdʌbəlz/. Trong thể thao, đánh đôi đề cập đến trận đấu giữa hai đội, mỗi đội gồm hai người chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
doubles
Ví dụ câu với đánh đôi / doubles
- 1
Trong quần vợt, chúng tôi thích chơi đánh đôi hơn đơn.
In tennis, we prefer playing doubles over singles.
- 2
Trận đánh đôi này rất hấp dẫn và thu hút nhiều khán giả.
This doubles match is very exciting and attracts many spectators.
Ghi chú dùng từ đánh đôi
Đánh đôi thường dùng trong thể thao như quần vợt, cầu lông, bóng bàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'singles' (đơn), 'team' (đội), 'match' (trận đấu).
Video minh hoạ đánh đôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh đôi
Câu hỏi thường gặp về "đánh đôi"
Đánh đôi tiếng Anh là gì?
Đánh đôi tiếng Anh là "doubles" (danh từ), nghĩa là: Trong thể thao, đánh đôi đề cập đến trận đấu giữa hai đội, mỗi đội gồm hai người chơi.
"doubles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"doubles" nghĩa tiếng Việt là "đánh đôi". Đánh đôi thường dùng trong thể thao như quần vợt, cầu lông, bóng bàn.
Phát âm "doubles" như thế nào?
"doubles" có phiên âm IPA /ˈdʌbəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "doubles"?
In tennis, we prefer playing doubles over singles. — Trong quần vợt, chúng tôi thích chơi đánh đôi hơn đơn.