Tiếng Việt
Đánh giá cuối năm tiếng Anh là gì?
Đánh giá cuối năm tiếng Anh là Year-End Evaluation /jɪə ˈɛnd ˌɛvəˈluːʃən/. Đánh giá tổng kết công việc hoặc thành tích của một cá nhân hoặc tổ chức vào cuối năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Year-End Evaluation
Ví dụ câu với Đánh giá cuối năm / Year-End Evaluation
- 1
The company conducts a year-end evaluation for all employees.
Công ty tiến hành đánh giá cuối năm cho tất cả nhân viên.
- 2
Her year-end evaluation highlighted her contributions to the project.
Đánh giá cuối năm của cô ấy nhấn mạnh những đóng góp của cô ấy cho dự án.
Ghi chú dùng từ Đánh giá cuối năm
Đánh giá cuối năm là quá trình xem xét, tổng kết thành tích trong năm. Các thuật ngữ liên quan: 'performance review' (đánh giá hiệu suất), 'annual report' (báo cáo hàng năm), 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ Đánh giá cuối năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đánh giá cuối năm
Câu hỏi thường gặp về "Đánh giá cuối năm"
Đánh giá cuối năm tiếng Anh là gì?
Đánh giá cuối năm tiếng Anh là "Year-End Evaluation" (danh từ), nghĩa là: Đánh giá tổng kết công việc hoặc thành tích của một cá nhân hoặc tổ chức vào cuối năm.
"Year-End Evaluation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Year-End Evaluation" nghĩa tiếng Việt là "Đánh giá cuối năm". Đánh giá cuối năm là quá trình xem xét, tổng kết thành tích trong năm.
Phát âm "Year-End Evaluation" như thế nào?
"Year-End Evaluation" có phiên âm IPA /jɪə ˈɛnd ˌɛvəˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Year-End Evaluation"?
Công ty tiến hành đánh giá cuối năm cho tất cả nhân viên. — The company conducts a year-end evaluation for all employees.